Logo

Điện thoại

0793919014

Chính sách B2B – Go Việt Nam

Seller Policy

GO VIỆT NAM SELLER POLICY

Chính sách dành cho Nhà bán hàng (Seller)

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU

1.1. Mục đích

Chính sách Seller được ban hành nhằm thiết lập các quy định, tiêu chuẩn và nguyên tắc hợp tác giữa Go Việt Nam và các Nhà bán hàng (Seller) tham gia cung cấp sản phẩm, dịch vụ trên nền tảng Go Việt Nam.

Chính sách này hướng đến các mục tiêu sau:

  • Thiết lập tiêu chuẩn vận hành thống nhất, đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ được cung cấp trên nền tảng.
  • Quy định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của Seller trong quá trình kinh doanh.
  • Xây dựng môi trường giao dịch minh bạch, công bằng và an toàn cho tất cả các bên tham gia.
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Khách hàng (Buyer), Seller và Go Việt Nam.
  • Tăng cường niềm tin của khách hàng đối với hệ sinh thái du lịch của Go Việt Nam, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và uy tín của nền tảng.

1.2. Phạm vi áp dụng

Đối tượng áp dụng

Chính sách này áp dụng đối với tất cả các tổ chức, doanh nghiệp, hộ kinh doanh hoặc cá nhân đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và được Go Việt Nam chấp thuận trở thành Seller trên nền tảng.

Bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Công ty lữ hành.
  • Đại lý du lịch (Travel Agent).
  • Đơn vị cung cấp dịch vụ lưu trú.
  • Đơn vị cung cấp vé tham quan, vui chơi giải trí.
  • Đơn vị tổ chức tour và hoạt động trải nghiệm.
  • Các đơn vị cung cấp dịch vụ du lịch khác được Go Việt Nam phê duyệt.

Thời điểm hiệu lực

Chính sách có hiệu lực kể từ ngày được Go Việt Nam công bố trên hệ thống hoặc theo thời điểm ghi nhận trong thông báo chính thức.

Go Việt Nam có quyền sửa đổi, bổ sung hoặc cập nhật Chính sách nhằm phù hợp với quy định pháp luật và định hướng phát triển của nền tảng. Các thay đổi sẽ được thông báo đến Seller trước khi áp dụng theo hình thức phù hợp.

Phạm vi sản phẩm và dịch vụ

Chính sách điều chỉnh toàn bộ hoạt động đăng bán, quản lý, giao dịch và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ được kinh doanh trên nền tảng Go Việt Nam, bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Vé tham quan.
  • Vé khu vui chơi.
  • Tour du lịch.
  • Dịch vụ lưu trú.
  • Vé phương tiện vận chuyển.
  • Hoạt động trải nghiệm.
  • Các sản phẩm và dịch vụ du lịch khác được Go Việt Nam cho phép.

1.3. Định nghĩa

Trong Chính sách này, các thuật ngữ dưới đây được hiểu như sau:

Marketplace: Là nền tảng thương mại điện tử do Go Việt Nam vận hành, đóng vai trò trung gian kết nối giữa Seller và Buyer nhằm hỗ trợ việc giới thiệu, giao dịch và quản lý các sản phẩm, dịch vụ du lịch.

Seller (Nhà bán hàng): Là tổ chức, doanh nghiệp, hộ kinh doanh hoặc cá nhân được Go Việt Nam phê duyệt tham gia cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ trên nền tảng.

Buyer (Khách hàng): Là cá nhân hoặc tổ chức sử dụng nền tảng Go Việt Nam để tìm kiếm, đặt mua hoặc sử dụng các sản phẩm, dịch vụ do Seller cung cấp.

Booking: Là giao dịch đặt mua sản phẩm hoặc dịch vụ của Buyer được ghi nhận trên hệ thống Go Việt Nam.

Voucher: Là mã xác nhận hoặc chứng từ điện tử do Go Việt Nam hoặc Seller phát hành, cho phép Buyer sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ theo các điều kiện đã công bố.

Inventory: Là số lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc năng lực cung ứng còn khả dụng để Seller bán trên nền tảng tại một thời điểm nhất định.

Settlement (Đối soát): Là quá trình xác nhận doanh thu, công nợ, phí dịch vụ và số tiền thanh toán giữa Go Việt Nam và Seller theo chu kỳ quy định.

Commission: Là khoản phí hoa hồng hoặc phí dịch vụ mà Seller thanh toán cho Go Việt Nam theo thỏa thuận hợp tác.

Refund: Là việc hoàn trả toàn bộ hoặc một phần số tiền đã thanh toán cho Buyer theo chính sách hoàn tiền của Go Việt Nam và/hoặc Seller.

Cancellation: Là việc hủy bỏ Booking trước khi sản phẩm hoặc dịch vụ được sử dụng.

No-show: Là trường hợp Buyer không sử dụng dịch vụ hoặc không có mặt đúng thời gian đã đặt mà không thực hiện thủ tục hủy theo quy định.

Chargeback: Là việc ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ thực hiện hoàn trả giao dịch cho Buyer theo quy trình xử lý tranh chấp thanh toán.

SLA (Service Level Agreement): Là các tiêu chuẩn và cam kết về thời gian phản hồi, xác nhận Booking, xử lý yêu cầu, khiếu nại và các chỉ số vận hành mà Seller phải đáp ứng theo quy định của Go Việt Nam.

Seller Score: Là chỉ số đánh giá tổng hợp hiệu suất hoạt động của Seller trên nền tảng, được xác định dựa trên các tiêu chí như tỷ lệ xác nhận Booking, tỷ lệ hủy, thời gian phản hồi, đánh giá của Buyer, tỷ lệ khiếu nại và các chỉ số chất lượng khác.

Chính sách Seller: Là toàn bộ các quy định, điều kiện, quyền, nghĩa vụ và tiêu chuẩn mà Seller phải tuân thủ khi tham gia kinh doanh trên nền tảng Go Việt Nam.

Hệ thống Go Việt Nam: Là website, ứng dụng di động, cổng quản trị Seller và các hệ thống công nghệ thông tin do Go Việt Nam phát triển hoặc quản lý nhằm phục vụ hoạt động của nền tảng.

Sản phẩm/Dịch vụ: Là các sản phẩm, dịch vụ du lịch được Seller đăng bán và được Go Việt Nam phê duyệt hiển thị trên nền tảng.

Tài khoản Seller: Là tài khoản do Go Việt Nam cấp để Seller quản lý thông tin doanh nghiệp, sản phẩm, Booking và các giao dịch phát sinh trên nền tảng.

CHƯƠNG 2. ĐIỀU KIỆN TRỞ THÀNH SELLER

2.1. Điều kiện pháp lý

Để trở thành Seller trên nền tảng Go Việt Nam, tổ chức hoặc cá nhân phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý theo quy định của pháp luật Việt Nam và các yêu cầu của Go Việt Nam.

a. Doanh nghiệp

Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp còn hiệu lực.
  • Có ngành nghề kinh doanh phù hợp với sản phẩm, dịch vụ đăng ký kinh doanh trên Go Việt Nam.
  • Có mã số thuế đang hoạt động hợp pháp.
  • Có người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp lệ.
  • Có tài khoản ngân hàng đứng tên doanh nghiệp.

b. Hộ kinh doanh

Hộ kinh doanh phải đáp ứng:

  • Có Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh còn hiệu lực.
  • Có ngành nghề kinh doanh phù hợp.
  • Có tài khoản ngân hàng phục vụ hoạt động kinh doanh.
  • Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế theo quy định.

c. Cá nhân

Đối với một số loại hình dịch vụ được Go Việt Nam cho phép cá nhân tham gia kinh doanh, cá nhân phải đáp ứng:

  • Có CCCD/Hộ chiếu còn hiệu lực.
  • Có tài khoản ngân hàng chính chủ.
  • Có mã số thuế cá nhân (nếu thuộc trường hợp phải đăng ký theo quy định của pháp luật).
  • Có giấy phép hoặc chứng chỉ hành nghề đối với các ngành nghề có điều kiện (nếu áp dụng).

2.2. Điều kiện kinh doanh

Seller phải chứng minh có quyền hợp pháp trong việc cung cấp hoặc phân phối sản phẩm, dịch vụ đăng ký trên Go Việt Nam.

Bao gồm nhưng không giới hạn:

a. Ngành nghề kinh doanh

Ngành nghề đăng ký phải phù hợp với sản phẩm hoặc dịch vụ kinh doanh trên nền tảng.

Ví dụ:

  • Kinh doanh dịch vụ lữ hành.
  • Dịch vụ lưu trú.
  • Dịch vụ vui chơi giải trí.
  • Vận tải hành khách.
  • Hoạt động du lịch khác theo quy định của pháp luật.

b. Giấy phép chuyên ngành

Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Seller phải cung cấp đầy đủ giấy phép, chứng nhận hoặc văn bản chấp thuận còn hiệu lực theo quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Ví dụ:

  • Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành (nếu pháp luật yêu cầu).
  • Giấy phép hoặc chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh đối với các dịch vụ chuyên ngành khác.

c. Quyền cung cấp hoặc phân phối dịch vụ

Seller phải chứng minh có quyền hợp pháp để cung cấp hoặc phân phối sản phẩm, dịch vụ trên Go Việt Nam.

Trường hợp Seller không phải là đơn vị trực tiếp sở hữu hoặc vận hành dịch vụ, Seller có trách nhiệm cung cấp các tài liệu chứng minh quyền đại diện, quyền phân phối hoặc hợp đồng hợp tác với đơn vị cung cấp dịch vụ.

2.3. Điều kiện tài chính

Seller phải đáp ứng các yêu cầu tài chính nhằm đảm bảo việc thanh toán, đối soát và thực hiện các nghĩa vụ phát sinh trong quá trình hợp tác.

a. Tài khoản ngân hàng

Seller phải cung cấp tài khoản ngân hàng hợp lệ.

Thông tin chủ tài khoản phải phù hợp với hồ sơ pháp lý đã đăng ký hoặc có tài liệu chứng minh mối liên hệ hợp pháp.

b. Nghĩa vụ thuế

Seller có trách nhiệm:

  • Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế theo quy định của pháp luật.
  • Cung cấp hóa đơn, chứng từ khi pháp luật yêu cầu hoặc theo thỏa thuận với Go Việt Nam.
  • Chịu trách nhiệm đối với mọi nghĩa vụ tài chính phát sinh từ hoạt động kinh doanh của mình.

2.4. Điều kiện vận hành

Seller phải có đủ nguồn lực để đảm bảo việc cung cấp dịch vụ ổn định và xử lý các giao dịch trên nền tảng.

Bao gồm:

a. Thông tin liên hệ

Seller phải cung cấp:

  • Hotline hỗ trợ khách hàng.
  • Địa chỉ email đang hoạt động.
  • Địa chỉ kinh doanh hoặc trụ sở (nếu có).

b. Người phụ trách

Seller phải chỉ định tối thiểu một đầu mối chịu trách nhiệm làm việc với Go Việt Nam trong các vấn đề liên quan đến:

  • Quản lý Booking.
  • Đối soát và thanh toán.
  • Khiếu nại.
  • Cập nhật sản phẩm.
  • Hỗ trợ vận hành.

c. Khả năng xử lý Booking

Seller phải có khả năng:

  • Tiếp nhận Booking từ hệ thống Go Việt Nam.
  • Xác nhận hoặc từ chối Booking trong thời gian quy định.
  • Cập nhật tình trạng dịch vụ và tồn kho kịp thời.
  • Hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình sử dụng dịch vụ.

2.5. Hồ sơ đăng ký

Seller có trách nhiệm cung cấp đầy đủ và trung thực các hồ sơ theo yêu cầu của Go Việt Nam.

Tùy theo loại hình Seller, hồ sơ có thể bao gồm:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh.
  • Giấy phép chuyên ngành (nếu có).
  • CCCD/Hộ chiếu của người đại diện hoặc cá nhân.
  • Mã số thuế.
  • Thông tin tài khoản ngân hàng.
  • Văn bản chứng minh quyền phân phối hoặc cung cấp dịch vụ (nếu áp dụng).
  • Thông tin liên hệ.
  • Hồ sơ năng lực hoặc tài liệu giới thiệu doanh nghiệp (nếu Go Việt Nam yêu cầu).

Go Việt Nam có quyền yêu cầu Seller bổ sung hồ sơ hoặc cung cấp thêm thông tin nhằm phục vụ quá trình thẩm định.

2.6. Quyền từ chối xét duyệt của Go Việt Nam

Nhằm đảm bảo chất lượng hệ sinh thái và bảo vệ quyền lợi của khách hàng, Go Việt Nam có quyền từ chối hoặc tạm dừng việc xét duyệt hồ sơ trong các trường hợp bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Hồ sơ không đầy đủ hoặc không hợp lệ.
  • Thông tin kê khai không chính xác hoặc có dấu hiệu giả mạo.
  • Không đáp ứng các điều kiện pháp lý hoặc điều kiện kinh doanh theo quy định.
  • Không chứng minh được quyền cung cấp hoặc phân phối sản phẩm, dịch vụ.
  • Không đáp ứng các tiêu chuẩn vận hành hoặc chất lượng do Go Việt Nam quy định.
  • Có dấu hiệu gian lận, giả mạo, lừa đảo hoặc các hành vi có thể gây ảnh hưởng đến khách hàng hoặc uy tín của Go Việt Nam.
  • Vi phạm pháp luật hoặc có quyết định xử lý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền liên quan đến hoạt động kinh doanh.
  • Các trường hợp khác mà Go Việt Nam xác định có nguy cơ ảnh hưởng đến sự an toàn, tính minh bạch hoặc chất lượng của nền tảng.

Việc Go Việt Nam từ chối xét duyệt hoặc yêu cầu bổ sung hồ sơ không làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường đối với người đăng ký tham gia nền tảng.

CHƯƠNG 3. QUY TRÌNH XÉT DUYỆT SELLER

3.1. Đăng ký Seller

Tổ chức hoặc cá nhân có nhu cầu trở thành Seller thực hiện đăng ký thông qua cổng đăng ký đối tác hoặc các kênh do Go Việt Nam công bố.

Người đăng ký có trách nhiệm:

  • Cung cấp đầy đủ các thông tin theo biểu mẫu đăng ký.
  • Cam kết tính chính xác, trung thực và hợp pháp của các thông tin khai báo.
  • Đồng ý tuân thủ Chính sách Seller, Điều khoản hợp tác và các quy định khác của Go Việt Nam.

Việc gửi hồ sơ đăng ký không đồng nghĩa với việc người đăng ký mặc nhiên trở thành Seller trên nền tảng.

3.2. Nộp hồ sơ

Sau khi hoàn tất đăng ký, người đăng ký phải cung cấp đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu của Go Việt Nam.

Hồ sơ được nộp thông qua hệ thống điện tử hoặc theo phương thức khác do Go Việt Nam quy định.

Go Việt Nam có quyền yêu cầu bổ sung, chỉnh sửa hoặc cập nhật hồ sơ trong trường hợp:

  • Hồ sơ chưa đầy đủ.
  • Hồ sơ không hợp lệ.
  • Thông tin chưa rõ ràng hoặc cần xác minh thêm.

Thời gian xét duyệt chỉ được tính kể từ khi Go Việt Nam xác nhận đã nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

3.3. Thẩm định hồ sơ

Go Việt Nam thực hiện việc thẩm định nhằm đánh giá mức độ đáp ứng của Seller đối với các điều kiện tham gia nền tảng.

Nội dung thẩm định có thể bao gồm:

a. Thẩm định pháp lý

  • Kiểm tra tính hợp lệ của giấy phép kinh doanh.
  • Xác minh mã số thuế.
  • Kiểm tra người đại diện hợp pháp.
  • Kiểm tra giấy phép chuyên ngành (nếu có).

b. Thẩm định năng lực kinh doanh

  • Đánh giá khả năng cung cấp dịch vụ.
  • Kiểm tra quyền sở hữu hoặc quyền phân phối sản phẩm.
  • Đánh giá quy mô hoạt động và năng lực vận hành.

c. Thẩm định uy tín

Go Việt Nam có thể xem xét:

  • Lịch sử hoạt động của Seller.
  • Chất lượng dịch vụ đang cung cấp trên các kênh khác (nếu có).
  • Các thông tin liên quan đến rủi ro gian lận, khiếu nại hoặc vi phạm pháp luật (nếu có căn cứ xác minh).

Go Việt Nam có quyền yêu cầu Seller giải trình hoặc bổ sung thông tin trong quá trình thẩm định.

3.4. Ký kết hợp đồng

Sau khi hồ sơ được phê duyệt, Seller và Go Việt Nam tiến hành ký kết Hợp đồng hợp tác hoặc Thỏa thuận cung cấp dịch vụ theo quy định.

Hợp đồng là căn cứ pháp lý xác lập quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình hợp tác.

Trong trường hợp Seller không hoàn tất việc ký kết theo thời hạn thông báo, Go Việt Nam có quyền hủy kết quả xét duyệt.

3.5. Kích hoạt tài khoản

Sau khi hoàn tất các thủ tục hợp tác, Go Việt Nam tiến hành tạo và kích hoạt tài khoản Seller.

Tài khoản Seller cho phép:

  • Quản lý thông tin doanh nghiệp.
  • Đăng tải và quản lý sản phẩm.
  • Tiếp nhận và xử lý Booking.
  • Theo dõi doanh thu và đối soát.
  • Thực hiện các chức năng khác theo phạm vi được phân quyền.

Go Việt Nam có quyền giới hạn hoặc chưa kích hoạt một số chức năng cho đến khi Seller hoàn thành các yêu cầu bổ sung theo quy định.

3.6. Đào tạo và hướng dẫn sử dụng hệ thống

Trước khi chính thức kinh doanh trên nền tảng, Seller có trách nhiệm tham gia chương trình hướng dẫn hoặc đào tạo do Go Việt Nam tổ chức (nếu được yêu cầu).

Nội dung đào tạo có thể bao gồm:

  • Hướng dẫn sử dụng hệ thống quản trị Seller.
  • Quy trình đăng bán sản phẩm.
  • Quy trình tiếp nhận và xử lý Booking.
  • Quy định về giá bán, tồn kho và cập nhật thông tin.
  • Chính sách hoàn, hủy và chăm sóc khách hàng.
  • Quy định về chất lượng dịch vụ và Seller Performance.
  • Quy định về xử lý vi phạm và tuân thủ chính sách của Go Việt Nam.

Go Việt Nam có quyền yêu cầu Seller hoàn thành các chương trình đào tạo hoặc bài đánh giá trước khi được phép đăng bán hoặc sử dụng đầy đủ các tính năng của hệ thống.

3.7. Kết quả xét duyệt

Sau khi hoàn tất quy trình xét duyệt, Go Việt Nam sẽ thông báo kết quả đến người đăng ký thông qua email, hệ thống quản trị Seller hoặc phương thức khác do Go Việt Nam quy định.

Kết quả xét duyệt bao gồm một trong các trạng thái sau:

  • Phê duyệt: Seller đủ điều kiện tham gia và được kích hoạt tài khoản theo quy định.
  • Yêu cầu bổ sung hồ sơ: Seller cần hoàn thiện hoặc cập nhật thông tin theo yêu cầu của Go Việt Nam trước khi tiếp tục xét duyệt.
  • Từ chối: Seller không đáp ứng điều kiện tham gia hoặc thuộc các trường hợp Go Việt Nam từ chối hợp tác theo Chính sách Seller.

Go Việt Nam không có nghĩa vụ cung cấp chi tiết lý do từ chối trong mọi trường hợp, trừ khi pháp luật có quy định khác.

CHƯƠNG 4. QUY ĐỊNH ĐĂNG BÁN

4.1. Điều kiện đăng bán sản phẩm

Seller chỉ được đăng bán các sản phẩm, dịch vụ đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Đã được Go Việt Nam phê duyệt và kích hoạt tài khoản Seller.
  • Sản phẩm hoặc dịch vụ thuộc danh mục được phép kinh doanh trên nền tảng.
  • Seller có quyền hợp pháp để cung cấp hoặc phân phối sản phẩm, dịch vụ.
  • Thông tin đăng bán đầy đủ, chính xác và trung thực.
  • Giá bán, điều kiện sử dụng và các chính sách liên quan được công bố rõ ràng.
  • Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và quy định của Go Việt Nam.

Go Việt Nam có quyền từ chối hoặc yêu cầu chỉnh sửa bất kỳ sản phẩm nào không đáp ứng các điều kiện trên.

4.2. Nội dung bắt buộc

Mỗi sản phẩm đăng bán phải cung cấp đầy đủ các thông tin sau:

a. Tên sản phẩm

  • Ngắn gọn, rõ ràng.
  • Phản ánh đúng nội dung dịch vụ.
  • Không sử dụng từ ngữ gây hiểu nhầm hoặc quảng cáo sai sự thật.

b. Mô tả sản phẩm

Bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Nội dung dịch vụ.
  • Điểm nổi bật.
  • Dịch vụ bao gồm.
  • Dịch vụ không bao gồm.
  • Địa điểm sử dụng.
  • Thời gian hoạt động.
  • Hướng dẫn sử dụng.

c. Giá bán

Seller phải công khai:

  • Giá niêm yết.
  • Giá khuyến mại (nếu có).
  • Các khoản phụ thu (nếu có).
  • Thuế, phí áp dụng.

Mọi mức giá phải minh bạch và đúng với giá khách hàng thanh toán.

d. Điều kiện sử dụng

Bao gồm:

  • Thời gian hiệu lực.
  • Điều kiện đổi hoặc sử dụng Voucher.
  • Điều kiện đặt trước.
  • Điều kiện xác nhận Booking.
  • Các hạn chế sử dụng (nếu có).

e. Hình ảnh

Seller phải cung cấp hình ảnh phản ánh đúng sản phẩm hoặc dịch vụ thực tế theo quy định tại Mục 4.3.

f. Chính sách trẻ em

Đối với các sản phẩm có áp dụng điều kiện riêng cho trẻ em, Seller phải công bố rõ:

  • Độ tuổi áp dụng.
  • Mức giá.
  • Điều kiện sử dụng.
  • Chính sách miễn phí (nếu có).

g. Chính sách hủy

Seller phải công bố đầy đủ:

  • Điều kiện hủy.
  • Thời hạn hủy.
  • Mức phí hủy (nếu có).
  • Điều kiện hoàn tiền.

h. Điều kiện áp dụng

Bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Ngày áp dụng.
  • Khung giờ áp dụng.
  • Ngày lễ, cuối tuần.
  • Điều kiện đặt trước.
  • Điều kiện sử dụng đồng thời với chương trình khuyến mại khác.

4.3. Quy định hình ảnh

Seller có trách nhiệm đảm bảo toàn bộ hình ảnh đăng tải:

  • Là hình ảnh thực tế của sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Có chất lượng rõ nét, không bị mờ hoặc biến dạng.
  • Không chứa logo, watermark hoặc thông tin quảng cáo của bên thứ ba nếu chưa được Go Việt Nam chấp thuận.
  • Không chỉnh sửa làm sai lệch bản chất của sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ hoặc quyền hình ảnh của tổ chức, cá nhân khác.

Go Việt Nam có quyền yêu cầu thay thế hoặc gỡ bỏ các hình ảnh không đáp ứng tiêu chuẩn.

4.4. Quy định nội dung

Seller chịu trách nhiệm về tính chính xác và hợp pháp của toàn bộ nội dung đăng tải.

Nội dung đăng bán không được:

  • Cung cấp thông tin sai sự thật hoặc gây hiểu nhầm.
  • Chứa nội dung phản cảm, vi phạm pháp luật hoặc trái thuần phong mỹ tục.
  • Chứa thông tin liên hệ nhằm điều hướng khách hàng giao dịch ngoài nền tảng.
  • Quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ không thuộc phạm vi của Booking.
  • Vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của tổ chức hoặc cá nhân khác.

Go Việt Nam có quyền chỉnh sửa, ẩn hoặc gỡ bỏ nội dung vi phạm mà không cần thông báo trước.

4.5. Sản phẩm bị cấm hoặc hạn chế đăng bán

Seller không được đăng bán các sản phẩm, dịch vụ thuộc các trường hợp sau:

  • Sản phẩm hoặc dịch vụ bị pháp luật cấm kinh doanh.
  • Dịch vụ không có thật hoặc không đủ điều kiện cung cấp.
  • Vé giả, Voucher giả hoặc Voucher đã hết hiệu lực.
  • Sản phẩm vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
  • Dịch vụ không có quyền phân phối hợp pháp.
  • Sản phẩm có nội dung lừa đảo hoặc gây nhầm lẫn cho khách hàng.
  • Các sản phẩm khác mà Go Việt Nam xác định không phù hợp với định hướng kinh doanh hoặc có nguy cơ ảnh hưởng đến uy tín của nền tảng.

Go Việt Nam có quyền từ chối, tạm ngừng hoặc gỡ bỏ sản phẩm bất kỳ khi phát hiện dấu hiệu vi phạm.

CHƯƠNG 5. QUẢN LÝ SẢN PHẨM

5.1. Quản lý tồn kho

Seller có trách nhiệm cập nhật chính xác số lượng sản phẩm hoặc năng lực cung ứng trên hệ thống.

Đối với từng loại dịch vụ, tồn kho có thể bao gồm:

  • Số lượng vé còn khả dụng.
  • Số lượng phòng còn trống.
  • Số chỗ còn nhận khách.
  • Lịch khởi hành.
  • Suất dịch vụ theo từng khung giờ.

Seller phải cập nhật tồn kho ngay khi có thay đổi nhằm hạn chế tình trạng Overbooking hoặc từ chối Booking sau khi khách đã thanh toán.

5.2. Cập nhật thông tin sản phẩm

Seller có trách nhiệm thường xuyên rà soát và cập nhật thông tin sản phẩm.

Bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Giá bán.
  • Lịch hoạt động.
  • Điều kiện sử dụng.
  • Chính sách hủy.
  • Hình ảnh.
  • Nội dung mô tả.
  • Các dịch vụ bao gồm hoặc không bao gồm.

Mọi thông tin phải được cập nhật kịp thời trước khi áp dụng trên nền tảng.

5.3. Quản lý lịch hoạt động

Seller phải cập nhật đầy đủ lịch hoạt động của sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm:

  • Ngày hoạt động.
  • Ngày tạm ngừng.
  • Ngày bảo trì.
  • Lịch nghỉ lễ.
  • Thời gian mở cửa và đóng cửa.
  • Các thay đổi ảnh hưởng đến khả năng cung cấp dịch vụ.

Việc không cập nhật kịp thời dẫn đến phát sinh Booking không thể thực hiện sẽ được xem là vi phạm Seller Performance.

5.4. Thay đổi thông tin sản phẩm

Khi có thay đổi liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ, Seller phải cập nhật trên hệ thống trước khi áp dụng.

Các thay đổi có thể bao gồm:

  • Giá bán.
  • Nội dung dịch vụ.
  • Chính sách sử dụng.
  • Hình ảnh.
  • Địa điểm.
  • Thời gian hoạt động.
  • Điều kiện áp dụng.

Go Việt Nam có quyền yêu cầu Seller cung cấp tài liệu chứng minh hoặc tiến hành xét duyệt lại đối với các thay đổi quan trọng.

5.5. Ngừng cung cấp sản phẩm

Trong trường hợp tạm ngừng hoặc chấm dứt cung cấp sản phẩm, Seller phải:

  • Thông báo cho Go Việt Nam trước thời điểm ngừng cung cấp theo thời hạn quy định.
  • Hoàn thành các Booking đã được xác nhận hoặc phối hợp xử lý theo hướng dẫn của Go Việt Nam.
  • Cập nhật trạng thái sản phẩm trên hệ thống.
  • Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hoàn tiền, đổi lịch hoặc các trách nhiệm phát sinh đối với khách hàng theo Chính sách Seller và thỏa thuận hợp tác.

Go Việt Nam có quyền chủ động tạm ẩn hoặc ngừng hiển thị sản phẩm trong trường hợp Seller không đảm bảo khả năng cung cấp dịch vụ hoặc có dấu hiệu ảnh hưởng đến quyền lợi của khách hàng.

CHƯƠNG 6. QUẢN LÝ GIÁ

6.1. Nguyên tắc niêm yết giá

Seller có trách nhiệm niêm yết giá bán chính xác, minh bạch và đầy đủ trên nền tảng Go Việt Nam.

Giá bán được công bố phải:

  • Phản ánh đúng giá trị thực tế của sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Được hiển thị rõ ràng cho Buyer trước khi hoàn tất giao dịch.
  • Không gây nhầm lẫn hoặc hiểu sai về chi phí thực tế phải thanh toán.
  • Tuân thủ các quy định của pháp luật về giá và thương mại điện tử.

Seller không được thay đổi giá hoặc phát sinh thêm chi phí ngoài các khoản đã được công bố sau khi Booking được xác nhận, trừ trường hợp được Buyer đồng ý hoặc theo quy định của pháp luật.

6.2. Chính sách giá

Seller được quyền chủ động xây dựng và điều chỉnh giá bán sản phẩm hoặc dịch vụ của mình trên nền tảng.

Seller chịu trách nhiệm đối với:

  • Tính chính xác của giá bán.
  • Tính hợp pháp của các chương trình giá áp dụng.
  • Việc duy trì khả năng cung cấp dịch vụ tương ứng với mức giá công bố.

Go Việt Nam có quyền từ chối hoặc yêu cầu điều chỉnh các mức giá có dấu hiệu:

  • Sai lệch bất thường.
  • Nhập liệu nhầm lẫn.
  • Gây hiểu nhầm cho Buyer.
  • Ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng hoặc uy tín của nền tảng.

6.3. Khuyến mại

Seller được phép triển khai các chương trình khuyến mại theo quy định của pháp luật và chính sách của Go Việt Nam.

Các chương trình khuyến mại phải:

  • Công bố rõ thời gian áp dụng.
  • Công bố rõ mức giảm giá hoặc quyền lợi được hưởng.
  • Không được tạo ra thông tin khuyến mại sai lệch hoặc gây hiểu nhầm.
  • Không được sử dụng giá gốc không có thật nhằm tạo cảm giác giảm giá không chính xác.

Go Việt Nam có quyền yêu cầu Seller cung cấp thông tin hoặc tài liệu chứng minh tính hợp lệ của chương trình khuyến mại.

6.4. Phụ thu

Seller phải công bố đầy đủ các khoản phụ thu có thể phát sinh trước khi Buyer thực hiện Booking.

Các khoản phụ thu có thể bao gồm:

  • Phụ thu cuối tuần.
  • Phụ thu lễ, Tết.
  • Phụ thu theo mùa cao điểm.
  • Phụ thu trẻ em.
  • Phụ thu dịch vụ bổ sung.
  • Các khoản phụ thu hợp pháp khác.

Seller không được thu thêm các khoản phí chưa được công bố hoặc không được Buyer chấp thuận.

6.5. Điều chỉnh giá

Seller có quyền điều chỉnh giá bán trong quá trình kinh doanh.

Việc điều chỉnh giá:

  • Chỉ áp dụng đối với các Booking phát sinh sau thời điểm cập nhật giá.
  • Không được ảnh hưởng đến các Booking đã được xác nhận thành công.
  • Phải được cập nhật đầy đủ trên hệ thống Go Việt Nam trước khi áp dụng.

Go Việt Nam có quyền áp dụng thời gian chờ hoặc quy trình xét duyệt đối với một số trường hợp điều chỉnh giá theo chính sách vận hành của nền tảng.

6.6. Chính sách Best Price (nếu áp dụng)

Trong trường hợp Go Việt Nam triển khai chương trình Best Price hoặc các chính sách giá tương tự, Seller cam kết:

  • Cung cấp mức giá cạnh tranh và phù hợp với thị trường.
  • Không cố ý niêm yết giá cao hơn trên Go Việt Nam so với các kênh bán hàng khác trong cùng điều kiện sản phẩm và thời điểm bán.
  • Hợp tác với Go Việt Nam trong việc xác minh và xử lý các trường hợp khiếu nại liên quan đến giá.

Các điều kiện cụ thể của chương trình Best Price sẽ được Go Việt Nam công bố riêng tại từng thời điểm.

CHƯƠNG 7. BOOKING

7.1. Tiếp nhận Booking

Seller có trách nhiệm tiếp nhận các Booking được tạo thông qua hệ thống Go Việt Nam.

Khi Booking phát sinh, Seller phải:

  • Theo dõi và cập nhật trạng thái Booking trên hệ thống.
  • Đảm bảo nguồn lực để cung cấp dịch vụ theo đúng nội dung đã công bố.
  • Tuân thủ các thời gian xử lý theo quy định của Go Việt Nam.

Việc không tiếp nhận hoặc không xử lý Booking đúng quy định có thể ảnh hưởng đến Seller Performance.

7.2. Xác nhận Booking

Seller phải xác nhận Booking trong thời gian quy định bởi Go Việt Nam hoặc theo SLA áp dụng cho từng loại sản phẩm.

Sau khi Booking được xác nhận:

  • Seller có trách nhiệm cung cấp dịch vụ đúng nội dung đã đăng bán.
  • Không được từ chối thực hiện dịch vụ nếu không có lý do hợp lệ.
  • Không được yêu cầu Buyer thanh toán thêm các khoản phí ngoài nội dung đã công bố.

Trường hợp Seller không thực hiện xác nhận trong thời hạn quy định, hệ thống có thể áp dụng cơ chế tự động xử lý theo chính sách vận hành của Go Việt Nam.

7.3. Từ chối Booking

Seller chỉ được từ chối Booking trong các trường hợp hợp lý, bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Hết năng lực cung ứng dịch vụ.
  • Thông tin Booking không hợp lệ.
  • Trường hợp bất khả kháng.
  • Các trường hợp khác được Go Việt Nam chấp thuận.

Seller phải cập nhật lý do từ chối trên hệ thống và chịu trách nhiệm đối với các ảnh hưởng phát sinh do việc từ chối Booking gây ra.

Tỷ lệ từ chối Booking sẽ được ghi nhận trong chỉ số Seller Performance.

7.4. No-show

No-show là trường hợp Buyer không sử dụng dịch vụ hoặc không có mặt đúng thời gian đã đặt mà không thực hiện thủ tục hủy theo quy định.

Việc xử lý No-show được thực hiện theo:

  • Chính sách hủy của sản phẩm.
  • Điều kiện sử dụng được Seller công bố.
  • Chính sách của Go Việt Nam tại từng thời điểm.

Seller có trách nhiệm lưu giữ thông tin và bằng chứng xác nhận tình trạng No-show khi được yêu cầu.

7.5. Overbooking

Overbooking là trường hợp Seller xác nhận Booking vượt quá khả năng cung cấp thực tế của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Seller có trách nhiệm:

  • Quản lý tồn kho chính xác.
  • Chủ động phòng ngừa các trường hợp Overbooking.
  • Thông báo ngay cho Go Việt Nam khi phát hiện rủi ro Overbooking.

Trong trường hợp xảy ra Overbooking, Seller phải:

  • Đề xuất phương án thay thế tương đương hoặc tốt hơn cho Buyer.
  • Chịu các chi phí phát sinh liên quan đến việc xử lý Booking theo quy định của Go Việt Nam.
  • Phối hợp với Go Việt Nam để hạn chế tối đa ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng.

Tình trạng Overbooking có thể ảnh hưởng đến Seller Score và các chỉ số đánh giá vận hành khác.

7.6. Trách nhiệm của Seller

Trong quá trình xử lý Booking, Seller có trách nhiệm:

  • Cung cấp dịch vụ đúng nội dung đã đăng bán.
  • Duy trì khả năng cung ứng tương ứng với số lượng Booking đã xác nhận.
  • Hỗ trợ Buyer trong quá trình sử dụng dịch vụ.
  • Cập nhật kịp thời các thay đổi liên quan đến Booking.
  • Phối hợp với Go Việt Nam trong việc giải quyết khiếu nại, tranh chấp hoặc các sự cố phát sinh.

Seller chịu trách nhiệm đối với mọi thiệt hại phát sinh do lỗi, sai sót hoặc việc không thực hiện đúng cam kết dịch vụ của mình.

CHƯƠNG 8. THANH TOÁN

8.1. Phí nền tảng

Để sử dụng nền tảng Go Việt Nam, Seller có trách nhiệm thanh toán các khoản phí theo Chính sách thương mại hoặc Hợp đồng hợp tác đã ký kết.

Các khoản phí có thể bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Phí sử dụng nền tảng.
  • Phí giao dịch.
  • Phí xử lý thanh toán.
  • Phí tham gia các chương trình quảng bá (nếu Seller đăng ký).
  • Các khoản phí khác được Go Việt Nam công bố theo từng thời kỳ.

Mức phí cụ thể được quy định trong Hợp đồng hợp tác hoặc Commercial Policy và có thể được Go Việt Nam điều chỉnh theo quy định tại từng thời điểm.

8.2. Hoa hồng (Commission)

Go Việt Nam được hưởng khoản hoa hồng trên mỗi Booking thành công theo tỷ lệ hoặc mức phí đã được hai bên thỏa thuận.

Hoa hồng được tính trên cơ sở:

  • Giá trị Booking thành công.
  • Giá trị thực thu sau khi trừ các khoản hoàn tiền, hủy giao dịch hoặc điều chỉnh hợp lệ (nếu có).
  • Các nguyên tắc khác theo Hợp đồng hợp tác.

Go Việt Nam có quyền khấu trừ khoản hoa hồng trước khi thực hiện thanh toán cho Seller.

8.3. Đối soát

Đối soát là quá trình xác nhận các giao dịch phát sinh giữa Go Việt Nam và Seller trong một chu kỳ thanh toán.

Nội dung đối soát bao gồm:

  • Tổng số Booking thành công.
  • Booking bị hủy.
  • Booking được hoàn tiền.
  • Doanh thu.
  • Hoa hồng.
  • Các khoản phí phát sinh.
  • Các khoản điều chỉnh (nếu có).
  • Số tiền thực thanh toán.

Seller có trách nhiệm kiểm tra báo cáo đối soát và phản hồi trong thời hạn do Go Việt Nam quy định. Sau thời hạn này, báo cáo được xem là đã được Seller chấp thuận, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

8.4. Chu kỳ thanh toán

Go Việt Nam thực hiện thanh toán cho Seller theo chu kỳ được quy định trong Hợp đồng hợp tác hoặc Chính sách thương mại.

Chu kỳ thanh toán có thể áp dụng theo:

  • Hàng tuần.
  • Hai tuần một lần.
  • Hàng tháng.
  • Chu kỳ khác theo thỏa thuận giữa các bên.

Việc thanh toán được thực hiện bằng chuyển khoản vào tài khoản ngân hàng do Seller đăng ký.

Go Việt Nam có quyền tạm hoãn thanh toán trong các trường hợp:

  • Giao dịch đang trong quá trình xác minh.
  • Phát sinh tranh chấp.
  • Có dấu hiệu gian lận.
  • Seller chưa hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng hoặc quy định pháp luật.

8.5. Thuế và hóa đơn

Seller có trách nhiệm:

  • Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế theo quy định của pháp luật.
  • Xuất hóa đơn, chứng từ hợp lệ khi pháp luật yêu cầu hoặc theo thỏa thuận giữa các bên.
  • Chịu trách nhiệm về tính chính xác của các thông tin liên quan đến thuế.

Go Việt Nam thực hiện nghĩa vụ kê khai, khấu trừ hoặc thu hộ (nếu có) theo quy định của pháp luật hiện hành.

8.6. Điều chỉnh thanh toán

Go Việt Nam có quyền điều chỉnh số tiền thanh toán trong các trường hợp bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Booking bị hủy hoặc hoàn tiền.
  • Điều chỉnh do sai lệch trong quá trình đối soát.
  • Chargeback hoặc tranh chấp thanh toán.
  • Khấu trừ các khoản công nợ, bồi thường hoặc nghĩa vụ tài chính khác theo Hợp đồng hợp tác.
  • Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật hoặc thỏa thuận giữa các bên.

Mọi khoản điều chỉnh sẽ được thể hiện trên báo cáo đối soát và thông báo đến Seller theo phương thức phù hợp.

CHƯƠNG 9. HOÀN/HỦY

9.1. Chính sách hủy

Mỗi sản phẩm hoặc dịch vụ phải công bố rõ chính sách hủy trước khi Buyer thực hiện Booking.

Chính sách hủy phải bao gồm:

  • Điều kiện được hủy.
  • Thời hạn hủy.
  • Mức phí hủy (nếu có).
  • Thời điểm áp dụng.
  • Trường hợp không được hủy.

Seller không được thay đổi chính sách hủy đối với các Booking đã được xác nhận, trừ khi có sự đồng ý của Buyer hoặc theo yêu cầu của Go Việt Nam.

9.2. Chính sách hoàn tiền

Việc hoàn tiền được thực hiện theo chính sách đã công bố của từng sản phẩm hoặc theo quy định của Go Việt Nam trong từng trường hợp.

Các trường hợp có thể được hoàn tiền bao gồm:

  • Seller không thể cung cấp dịch vụ.
  • Booking bị hủy theo chính sách.
  • Giao dịch thanh toán lỗi.
  • Dịch vụ không được cung cấp đúng như cam kết.
  • Các trường hợp khác theo quyết định của Go Việt Nam hoặc theo quy định pháp luật.

Việc hoàn tiền có thể là hoàn toàn bộ hoặc một phần giá trị Booking tùy theo từng trường hợp cụ thể.

9.3. Đổi lịch

Đối với các sản phẩm cho phép đổi lịch, Seller phải công bố rõ:

  • Điều kiện đổi lịch.
  • Thời hạn yêu cầu đổi lịch.
  • Số lần được đổi.
  • Mức phí phát sinh (nếu có).
  • Điều kiện áp dụng đối với lịch mới.

Việc đổi lịch chỉ được thực hiện khi Seller còn đủ năng lực cung ứng và đáp ứng các điều kiện của sản phẩm.

9.4. Trường hợp bất khả kháng

Bất khả kháng là các sự kiện xảy ra ngoài khả năng kiểm soát hợp lý của các bên, bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Thiên tai.
  • Dịch bệnh.
  • Chiến tranh.
  • Bạo loạn.
  • Quyết định của cơ quan nhà nước.
  • Sự cố hạ tầng hoặc các sự kiện tương tự theo quy định của pháp luật.

Trong trường hợp bất khả kháng, Seller có trách nhiệm:

  • Thông báo cho Go Việt Nam trong thời gian sớm nhất.
  • Phối hợp tìm phương án hỗ trợ Buyer.
  • Thực hiện hoàn tiền, đổi lịch hoặc phương án xử lý khác theo khả năng và quy định của pháp luật.

Go Việt Nam sẽ phối hợp với Seller để xử lý trên nguyên tắc bảo đảm quyền lợi hợp lý của Buyer, Seller và nền tảng.

9.5. Trách nhiệm của Seller

Seller chịu trách nhiệm đối với các yêu cầu hoàn, hủy hoặc đổi lịch phát sinh từ lỗi của Seller hoặc việc không thực hiện đúng cam kết về dịch vụ.

Seller có trách nhiệm:

  • Phản hồi yêu cầu của Go Việt Nam hoặc Buyer trong thời gian SLA quy định.
  • Cung cấp đầy đủ thông tin và tài liệu phục vụ việc xử lý.
  • Phối hợp giải quyết các yêu cầu phát sinh một cách thiện chí và kịp thời.
  • Thực hiện các nghĩa vụ tài chính liên quan đến hoàn tiền, bồi hoàn hoặc chi phí phát sinh theo quy định của Chính sách Seller và Hợp đồng hợp tác.
  • Chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại phát sinh do lỗi của Seller theo quy định của pháp luật và thỏa thuận giữa các bên.

CHƯƠNG 11. SELLER PERFORMANCE

11.1. Chỉ số đánh giá

Để đánh giá hiệu quả hoạt động của Seller, Go Việt Nam áp dụng hệ thống chỉ số Seller Performance.

Các chỉ số có thể bao gồm nhưng không giới hạn:

a. Response Rate: Tỷ lệ phản hồi các yêu cầu hoặc Booking của Buyer trong thời gian SLA quy định.

b. Confirmation Rate: Tỷ lệ Booking được Seller xác nhận thành công so với tổng số Booking hợp lệ nhận được.

c. Cancellation Rate: Tỷ lệ Booking bị Seller hủy sau khi đã được xác nhận.

d. Complaint Rate: Tỷ lệ Booking phát sinh khiếu nại hợp lệ từ Buyer.

e. Refund Rate: Tỷ lệ Booking phải hoàn tiền do lỗi của Seller hoặc do Seller không thể cung cấp dịch vụ theo cam kết.

f. Customer Rating: Điểm đánh giá trung bình của Buyer đối với Seller sau khi hoàn thành dịch vụ.

g. SLA Compliance: Mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn về thời gian phản hồi, xác nhận Booking, xử lý yêu cầu và các cam kết vận hành khác do Go Việt Nam quy định.

Go Việt Nam có quyền bổ sung, thay đổi hoặc điều chỉnh các chỉ số đánh giá nhằm phù hợp với yêu cầu vận hành của nền tảng.

11.2. Seller Score

Seller Score là điểm đánh giá tổng hợp phản ánh chất lượng vận hành và mức độ tuân thủ của Seller trên nền tảng.

Seller Score được xác định dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Kết quả của các chỉ số Seller Performance.
  • Chất lượng dịch vụ.
  • Mức độ hài lòng của Buyer.
  • Lịch sử vi phạm.
  • Kết quả kiểm tra chất lượng.
  • Việc tuân thủ Chính sách Seller.

Phương pháp tính Seller Score do Go Việt Nam xây dựng và có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ nhằm phù hợp với định hướng phát triển của nền tảng.

11.3. Phân hạng Seller

Căn cứ vào Seller Score và kết quả đánh giá định kỳ, Go Việt Nam có thể phân loại Seller theo các cấp độ sau:

| Phân hạng | Mô tả |
| ----- | ----- |
| Platinum | Hiệu suất xuất sắc, chất lượng dịch vụ ổn định và tuân thủ tốt các quy định của nền tảng. |
| Gold | Hiệu suất tốt, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn vận hành. |
| Silver | Hiệu suất đạt yêu cầu nhưng còn một số chỉ số cần cải thiện. |
| Standard | Đáp ứng điều kiện hoạt động tối thiểu trên nền tảng. |
| Warning | Hiệu suất dưới ngưỡng quy định, cần khắc phục trong thời hạn do Go Việt Nam thông báo. |

Go Việt Nam có quyền điều chỉnh tiêu chí phân hạng hoặc bổ sung các cấp độ khác tùy theo nhu cầu quản lý.

Việc phân hạng Seller có thể được sử dụng làm căn cứ để:

  • Tham gia các chương trình quảng bá hoặc khuyến mại.
  • Ưu tiên hiển thị trên nền tảng.
  • Tham gia các chương trình dành cho Seller.
  • Áp dụng các biện pháp quản lý hoặc hỗ trợ phù hợp.

11.4. Biện pháp cải thiện hiệu suất

Trường hợp Seller có chỉ số Seller Performance hoặc Seller Score không đạt yêu cầu, Go Việt Nam có thể áp dụng một hoặc nhiều biện pháp sau:

  • Gửi thông báo nhắc nhở hoặc cảnh báo.
  • Yêu cầu Seller xây dựng kế hoạch cải thiện.
  • Yêu cầu tham gia chương trình đào tạo hoặc hướng dẫn bổ sung.
  • Tạm thời giới hạn một số quyền hoặc tính năng trên nền tảng.
  • Giảm mức độ ưu tiên hiển thị sản phẩm.
  • Tạm ngừng tham gia các chương trình khuyến mại hoặc quảng bá.
  • Tạm ẩn một phần hoặc toàn bộ sản phẩm cho đến khi Seller khắc phục.
  • Áp dụng các biện pháp xử lý khác theo quy định tại Chương 12 nếu Seller không cải thiện trong thời hạn yêu cầu.

Go Việt Nam sẽ xem xét khôi phục đầy đủ quyền lợi của Seller sau khi các chỉ số vận hành được cải thiện và đáp ứng các tiêu chuẩn do nền tảng quy định.

CHƯƠNG 12. VI PHẠM

12.1. Các hành vi bị nghiêm cấm

Seller có trách nhiệm tuân thủ Chính sách Seller, Hợp đồng hợp tác, các quy định của Go Việt Nam và pháp luật hiện hành. Các hành vi dưới đây bị nghiêm cấm khi tham gia kinh doanh trên nền tảng.

a. Gian lận

Bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Cung cấp hồ sơ hoặc thông tin giả mạo.
  • Giả mạo danh tính, giấy phép hoặc tài liệu pháp lý.
  • Thực hiện các hành vi nhằm trục lợi hoặc gây thiệt hại cho Buyer, Go Việt Nam hoặc bên thứ ba.

b. Bán dịch vụ không có thật

  • Đăng bán sản phẩm hoặc dịch vụ không tồn tại.
  • Không có quyền cung cấp hoặc phân phối dịch vụ.
  • Không có khả năng cung ứng nhưng vẫn mở bán.

c. Thông tin sai lệch

  • Đăng tải thông tin không chính xác hoặc gây hiểu nhầm.
  • Cung cấp hình ảnh không phản ánh đúng thực tế.
  • Công bố sai về chất lượng, điều kiện sử dụng hoặc phạm vi dịch vụ.

d. Giá không minh bạch

  • Niêm yết giá không đúng với giá thanh toán thực tế.
  • Thu các khoản phí chưa được công bố.
  • Tự ý thay đổi giá sau khi Booking đã được xác nhận.

e. Fake Booking

Bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Tự tạo Booking giả.
  • Thông đồng với Buyer nhằm tạo giao dịch không phát sinh dịch vụ thực tế.
  • Lợi dụng các chương trình khuyến mại hoặc hoa hồng để trục lợi.

f. Fake Review

  • Tự đánh giá sản phẩm của mình.
  • Mua bán hoặc trao đổi đánh giá.
  • Khuyến khích, ép buộc hoặc thuê bên thứ ba tạo đánh giá sai sự thật.

g. Thu phí ngoài hệ thống

  • Yêu cầu Buyer thanh toán thêm ngoài các khoản đã công bố.
  • Thu phí trực tiếp nhằm né tránh cơ chế thanh toán hoặc đối soát của Go Việt Nam.

h. Chuyển giao dịch ra ngoài nền tảng

Seller không được:

  • Hướng dẫn Buyer đặt dịch vụ trực tiếp ngoài Go Việt Nam.
  • Chia sẻ thông tin liên hệ nhằm mục đích chuyển giao dịch ra ngoài nền tảng.
  • Thực hiện các hành vi làm giảm hoặc né tránh giao dịch qua hệ thống Go Việt Nam.

i. Vi phạm quyền sở hữu trí tuệ

Bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Sử dụng trái phép hình ảnh, nội dung hoặc thương hiệu của tổ chức, cá nhân khác.
  • Xâm phạm bản quyền, nhãn hiệu hoặc các quyền sở hữu trí tuệ khác theo quy định của pháp luật.

Go Việt Nam có quyền bổ sung các hành vi vi phạm khác nhằm bảo vệ tính minh bạch, an toàn và uy tín của nền tảng.

12.2. Mức độ vi phạm

Tùy theo tính chất, mức độ, tần suất và hậu quả của hành vi, Go Việt Nam có thể phân loại vi phạm thành các mức sau:

a. Vi phạm nhẹ

Là các hành vi có ảnh hưởng hạn chế đến hoạt động của nền tảng hoặc quyền lợi của Buyer và có thể khắc phục trong thời gian ngắn.

Ví dụ:

  • Chậm cập nhật thông tin sản phẩm.
  • Thiếu thông tin bắt buộc.
  • Vi phạm lần đầu nhưng chưa gây thiệt hại đáng kể.

b. Vi phạm trung bình

Là các hành vi ảnh hưởng đến trải nghiệm của Buyer hoặc hoạt động của nền tảng nhưng chưa đến mức nghiêm trọng.

Ví dụ:

  • Tỷ lệ hủy Booking vượt ngưỡng quy định.
  • Chậm phản hồi nhiều lần.
  • Không tuân thủ SLA.
  • Cung cấp thông tin không chính xác dẫn đến phát sinh khiếu nại.

c. Vi phạm nghiêm trọng

Là các hành vi gây thiệt hại hoặc có nguy cơ gây thiệt hại lớn cho Buyer, Go Việt Nam hoặc các Seller khác.

Bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Gian lận.
  • Fake Booking.
  • Fake Review.
  • Bán dịch vụ không có thật.
  • Thu phí ngoài hệ thống.
  • Chuyển giao dịch ra ngoài nền tảng.
  • Vi phạm pháp luật.
  • Tái phạm nhiều lần sau khi đã bị xử lý.

Go Việt Nam có quyền xác định mức độ vi phạm trên cơ sở xem xét toàn diện vụ việc và các chứng cứ liên quan.

12.3. Hình thức xử lý

Tùy theo mức độ vi phạm, Go Việt Nam có thể áp dụng một hoặc nhiều biện pháp xử lý sau:

a. Nhắc nhở

Áp dụng đối với các vi phạm nhẹ hoặc lần đầu phát sinh.

b. Cảnh báo

Áp dụng đối với các vi phạm đã được nhắc nhở nhưng chưa khắc phục hoặc có nguy cơ ảnh hưởng đến Buyer và nền tảng.

c. Gỡ sản phẩm

Go Việt Nam có quyền tạm ẩn hoặc gỡ bỏ một phần hoặc toàn bộ sản phẩm vi phạm khỏi nền tảng.

d. Tạm khóa tài khoản

Go Việt Nam có quyền tạm khóa một phần hoặc toàn bộ quyền sử dụng tài khoản Seller trong thời gian xác minh hoặc xử lý vi phạm.

e. Khóa vĩnh viễn tài khoản

Áp dụng đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng hoặc tái phạm nhiều lần mà Seller không khắc phục theo yêu cầu của Go Việt Nam.

f. Tạm giữ thanh toán

Go Việt Nam có quyền tạm giữ một phần hoặc toàn bộ khoản thanh toán trong các trường hợp:

  • Cần xác minh giao dịch.
  • Phát sinh tranh chấp.
  • Có dấu hiệu gian lận.
  • Theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  • Theo quy định tại Hợp đồng hợp tác hoặc Chính sách Seller.

Việc áp dụng biện pháp xử lý không loại trừ quyền của Go Việt Nam yêu cầu Seller bồi thường thiệt hại hoặc thực hiện các nghĩa vụ khác theo hợp đồng và quy định của pháp luật.

CHƯƠNG 13. KHIẾU NẠI

13.1. Tiếp nhận khiếu nại

Go Việt Nam tiếp nhận các khiếu nại liên quan đến Booking, sản phẩm, dịch vụ hoặc quá trình hợp tác thông qua các kênh chính thức do Go Việt Nam công bố.

Nguồn tiếp nhận khiếu nại có thể bao gồm:

  • Buyer.
  • Seller.
  • Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  • Bên thứ ba có quyền và lợi ích liên quan.

Người khiếu nại có trách nhiệm cung cấp đầy đủ thông tin, tài liệu và chứng cứ phục vụ việc xác minh.

13.2. Quy trình xử lý

Sau khi tiếp nhận khiếu nại, Go Việt Nam thực hiện quy trình xử lý như sau:

Bước 1. Tiếp nhận và ghi nhận vụ việc

Go Việt Nam kiểm tra tính đầy đủ của thông tin và xác định phạm vi xử lý.

Bước 2. Xác minh

Go Việt Nam có quyền:

  • Yêu cầu Seller hoặc Buyer cung cấp thông tin bổ sung.
  • Thu thập chứng cứ từ hệ thống.
  • Kiểm tra lịch sử Booking và giao dịch.
  • Liên hệ các bên liên quan để làm rõ vụ việc.

Bước 3. Đánh giá

Căn cứ trên hồ sơ, chứng cứ và quy định của Chính sách Seller, Go Việt Nam đánh giá vụ việc và xác định phương án xử lý phù hợp.

Bước 4. Thông báo kết quả

Kết quả xử lý sẽ được thông báo cho các bên liên quan thông qua hệ thống, email hoặc các phương thức phù hợp khác.

13.3. Thời gian xử lý

Go Việt Nam sẽ nỗ lực xử lý khiếu nại trong thời gian sớm nhất kể từ khi nhận được đầy đủ thông tin cần thiết.

Thời gian xử lý có thể thay đổi tùy theo:

  • Mức độ phức tạp của vụ việc.
  • Sự hợp tác của các bên.
  • Việc bổ sung chứng cứ.
  • Yêu cầu xác minh từ cơ quan có thẩm quyền.

Trong trường hợp cần thêm thời gian xử lý, Go Việt Nam sẽ thông báo cho các bên liên quan.

13.4. Quyền và nghĩa vụ của các bên

Seller có quyền:

  • Được thông báo về nội dung khiếu nại liên quan đến mình.
  • Được giải trình và cung cấp chứng cứ.
  • Được thông báo kết quả xử lý theo quy định.

Seller có nghĩa vụ:

  • Hợp tác với Go Việt Nam trong quá trình xác minh.
  • Cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ và đúng thời hạn.
  • Thực hiện các quyết định xử lý theo quy định của Chính sách Seller và Hợp đồng hợp tác.

Go Việt Nam có quyền:

  • Thu thập, đánh giá và xác minh thông tin.
  • Tạm thời áp dụng các biện pháp cần thiết để bảo vệ Buyer và nền tảng trong thời gian xử lý.
  • Ra quyết định xử lý trên cơ sở chứng cứ, Chính sách Seller, Hợp đồng hợp tác và quy định của pháp luật.

13.5. Giải quyết tranh chấp

Các bên ưu tiên giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng và hợp tác trên tinh thần thiện chí.

Trường hợp không đạt được thỏa thuận, tranh chấp sẽ được giải quyết theo trình tự sau:

  1. Thương lượng giữa các bên.
  2. Hòa giải (nếu các bên thống nhất áp dụng).
  3. Giải quyết tại Tòa án hoặc Trọng tài có thẩm quyền theo Hợp đồng hợp tác và quy định của pháp luật Việt Nam.

Trong thời gian giải quyết tranh chấp, Seller vẫn có trách nhiệm tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi nội dung tranh chấp, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

CHƯƠNG 14. CHẤM DỨT HỢP TÁC

14.1. Chấm dứt theo yêu cầu của Seller

Seller có quyền đề nghị chấm dứt hợp tác với Go Việt Nam khi không còn nhu cầu kinh doanh trên nền tảng.

Seller phải:

  • Gửi thông báo bằng văn bản hoặc thông qua hệ thống theo thời hạn quy định trong Hợp đồng hợp tác.
  • Hoàn thành toàn bộ các Booking đã được xác nhận hoặc phối hợp với Go Việt Nam để xử lý các Booking chưa hoàn thành.
  • Hoàn thành các nghĩa vụ tài chính còn tồn đọng.
  • Bàn giao hoặc cập nhật các thông tin cần thiết theo yêu cầu của Go Việt Nam.

Việc chấm dứt hợp tác chỉ có hiệu lực sau khi các nghĩa vụ nêu trên được hoàn thành và được Go Việt Nam xác nhận.

14.2. Chấm dứt theo quyết định của Go Việt Nam

Go Việt Nam có quyền chấm dứt hợp tác hoặc chấm dứt quyền sử dụng tài khoản Seller trong các trường hợp bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Seller vi phạm nghiêm trọng Chính sách Seller hoặc Hợp đồng hợp tác.
  • Seller tái phạm nhiều lần mặc dù đã được nhắc nhở hoặc cảnh báo.
  • Seller không còn đáp ứng các điều kiện trở thành Seller theo Chương 2 của Chính sách này.
  • Seller ngừng hoạt động, giải thể, phá sản hoặc bị cơ quan có thẩm quyền đình chỉ hoạt động.
  • Seller có hành vi gian lận, giả mạo hoặc gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của Buyer hoặc uy tín của Go Việt Nam.
  • Theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  • Các trường hợp khác được quy định trong Hợp đồng hợp tác hoặc theo pháp luật hiện hành.

Go Việt Nam sẽ thông báo cho Seller về việc chấm dứt hợp tác theo phương thức phù hợp, trừ trường hợp cần áp dụng ngay để bảo vệ Buyer, nền tảng hoặc theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

14.3. Nghĩa vụ sau khi chấm dứt

Sau khi việc hợp tác chấm dứt, Seller có trách nhiệm:

  • Ngừng sử dụng tài khoản Seller và các quyền truy cập do Go Việt Nam cấp.
  • Ngừng sử dụng tên thương mại, logo, nhãn hiệu hoặc các tài sản sở hữu trí tuệ của Go Việt Nam, trừ trường hợp được chấp thuận bằng văn bản.
  • Hoàn thành các nghĩa vụ liên quan đến Booking đã phát sinh trước thời điểm chấm dứt.
  • Phối hợp giải quyết các khiếu nại hoặc tranh chấp phát sinh từ các Booking được thực hiện trong thời gian hợp tác.
  • Hoàn trả hoặc tiêu hủy các tài liệu, dữ liệu và thông tin mật của Go Việt Nam theo yêu cầu.

Việc chấm dứt hợp tác không làm chấm dứt các nghĩa vụ phát sinh trước thời điểm chấm dứt hoặc các nghĩa vụ vẫn còn hiệu lực theo Chính sách Seller, Hợp đồng hợp tác và quy định của pháp luật.

14.4. Thanh toán và đối soát sau chấm dứt

Sau khi chấm dứt hợp tác, Go Việt Nam và Seller sẽ thực hiện đối soát các giao dịch phát sinh đến thời điểm chấm dứt.

Go Việt Nam có quyền:

  • Khấu trừ các khoản phí, hoa hồng hoặc nghĩa vụ tài chính còn tồn đọng.
  • Tạm giữ một phần hoặc toàn bộ khoản thanh toán trong trường hợp phát sinh tranh chấp, khiếu nại, Chargeback hoặc có dấu hiệu gian lận.
  • Thực hiện thanh toán phần giá trị còn lại cho Seller sau khi hoàn tất việc đối soát và xử lý các nghĩa vụ liên quan.

Seller có trách nhiệm phối hợp cung cấp thông tin, chứng từ và thực hiện các nghĩa vụ cần thiết để hoàn tất quá trình đối soát.

14.5. Hiệu lực của các điều khoản liên quan

Việc chấm dứt hợp tác không làm mất hiệu lực của các điều khoản mà theo bản chất vẫn cần tiếp tục áp dụng sau khi chấm dứt, bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Quy định về bảo mật thông tin.
  • Quy định về bảo vệ dữ liệu.
  • Quy định về quyền sở hữu trí tuệ.
  • Nghĩa vụ thanh toán và bồi thường.
  • Giải quyết khiếu nại và tranh chấp.
  • Các nghĩa vụ khác theo Hợp đồng hợp tác và quy định của pháp luật.

CHƯƠNG 15. BẢO MẬT THÔNG TIN VÀ BẢO VỆ DỮ LIỆU

15.1. Nguyên tắc chung

Seller có trách nhiệm bảo mật mọi thông tin, dữ liệu và tài liệu nhận được trong quá trình hợp tác với Go Việt Nam.

Việc thu thập, sử dụng, lưu trữ và xử lý dữ liệu phải tuân thủ Chính sách Seller, Hợp đồng hợp tác và quy định của pháp luật hiện hành.

15.2. Bảo mật thông tin khách hàng

Seller chỉ được sử dụng thông tin của Buyer cho mục đích thực hiện Booking và cung cấp dịch vụ.

Seller không được:

  • Thu thập hoặc sử dụng thông tin khách hàng ngoài phạm vi cần thiết để cung cấp dịch vụ.
  • Chia sẻ, chuyển nhượng, mua bán hoặc tiết lộ thông tin khách hàng cho bất kỳ bên thứ ba nào khi chưa có căn cứ pháp lý hoặc sự đồng ý của chủ thể dữ liệu.
  • Sử dụng thông tin khách hàng để quảng cáo, tiếp thị hoặc mời chào giao dịch ngoài nền tảng nếu chưa được Buyer đồng ý theo quy định của pháp luật.
  • Lưu trữ dữ liệu khách hàng lâu hơn thời gian cần thiết cho mục đích xử lý Booking hoặc theo yêu cầu của pháp luật

15.3. Bảo mật thông tin của Go Việt Nam

Seller có trách nhiệm bảo mật các thông tin thuộc sở hữu của Go Việt Nam, bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Thông tin kỹ thuật của hệ thống.
  • Dữ liệu giao dịch.
  • Báo cáo kinh doanh.
  • Chính sách nội bộ chưa công bố.
  • Thông tin tài chính và đối soát.
  • Các thông tin được Go Việt Nam xác định là thông tin mật.

Seller không được sao chép, tiết lộ hoặc sử dụng các thông tin này ngoài phạm vi thực hiện Hợp đồng hợp tác nếu chưa có sự chấp thuận bằng văn bản của Go Việt Nam.

15.4. Bảo vệ dữ liệu

Seller có trách nhiệm áp dụng các biện pháp kỹ thuật và tổ chức phù hợp nhằm bảo vệ dữ liệu khỏi các hành vi:

  • Truy cập trái phép.
  • Tiết lộ trái phép.
  • Mất mát, hư hỏng hoặc thay đổi dữ liệu.
  • Tấn công mạng hoặc các hành vi xâm phạm an toàn thông tin khác.

Khi phát hiện sự cố liên quan đến dữ liệu hoặc có nguy cơ ảnh hưởng đến Buyer hoặc Go Việt Nam, Seller phải thông báo cho Go Việt Nam trong thời gian sớm nhất và phối hợp thực hiện các biện pháp khắc phục.

15.5. Tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu

Seller có trách nhiệm tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật Việt Nam về bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định khác có liên quan trong suốt quá trình hợp tác.

Trường hợp việc xử lý dữ liệu có liên quan đến chuyển giao dữ liệu cho bên thứ ba hoặc phát sinh nghĩa vụ thông báo, xin ý kiến hoặc thực hiện các biện pháp bảo vệ dữ liệu theo quy định của pháp luật, Seller có trách nhiệm thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ đó.

Seller chịu trách nhiệm đối với mọi thiệt hại phát sinh từ việc vi phạm các quy định về bảo mật thông tin và bảo vệ dữ liệu do lỗi của mình.

15.6. Hiệu lực của nghĩa vụ bảo mật

Nghĩa vụ bảo mật thông tin và bảo vệ dữ liệu của Seller vẫn tiếp tục có hiệu lực sau khi Hợp đồng hợp tác hoặc việc tham gia nền tảng Go Việt Nam chấm dứt, cho đến khi:

  • Thông tin được công khai hợp pháp;
  • Go Việt Nam có văn bản chấp thuận việc công bố;
  • Hoặc pháp luật có quy định khác.

CHƯƠNG 16. QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ VÀ SỬ DỤNG THƯƠNG HIỆU

16.1. Quyền sở hữu trí tuệ

Go Việt Nam là chủ sở hữu hoặc được cấp quyền sử dụng hợp pháp đối với các tài sản sở hữu trí tuệ liên quan đến nền tảng, bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Tên thương mại, tên miền và nhãn hiệu.
  • Logo, biểu tượng nhận diện thương hiệu.
  • Giao diện website, ứng dụng và hệ thống quản trị.
  • Nội dung, thiết kế, hình ảnh, video, đồ họa do Go Việt Nam tạo lập.
  • Phần mềm, mã nguồn, cơ sở dữ liệu và các tài sản trí tuệ khác theo quy định của pháp luật.

Mọi quyền sở hữu trí tuệ không được chuyển giao cho Seller thông qua việc tham gia nền tảng, trừ khi có thỏa thuận bằng văn bản.

16.2. Sử dụng thương hiệu Go Việt Nam

Seller chỉ được sử dụng tên thương mại, logo, nhãn hiệu hoặc các tài sản nhận diện thương hiệu của Go Việt Nam khi:

  • Có sự chấp thuận trước bằng văn bản hoặc theo hướng dẫn chính thức của Go Việt Nam.
  • Việc sử dụng đúng mục đích hợp tác kinh doanh trên nền tảng.
  • Tuân thủ các quy chuẩn nhận diện thương hiệu do Go Việt Nam ban hành.

Seller không được:

  • Tự ý chỉnh sửa, cắt ghép hoặc làm thay đổi logo, nhãn hiệu của Go Việt Nam.
  • Sử dụng thương hiệu Go Việt Nam theo cách gây hiểu nhầm rằng Seller là đại diện, chi nhánh hoặc đơn vị trực thuộc Go Việt Nam.
  • Sử dụng thương hiệu Go Việt Nam cho các mục đích ngoài phạm vi hợp tác hoặc trái với quy định của pháp luật.

Go Việt Nam có quyền yêu cầu Seller chấm dứt ngay việc sử dụng thương hiệu nếu phát hiện hành vi vi phạm.

16.3. Quyền đối với nội dung và hình ảnh sản phẩm

Seller chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của toàn bộ hình ảnh, nội dung, video, tài liệu và các thông tin đăng tải trên nền tảng.

Seller cam kết:

  • Có đầy đủ quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp đối với các nội dung do mình cung cấp.
  • Không đăng tải nội dung vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của bất kỳ tổ chức hoặc cá nhân nào.
  • Chịu trách nhiệm trước Go Việt Nam và bên thứ ba đối với mọi khiếu nại hoặc tranh chấp phát sinh từ nội dung do Seller đăng tải.

Seller đồng ý cấp cho Go Việt Nam quyền sử dụng các hình ảnh, nội dung và thông tin sản phẩm do Seller cung cấp để phục vụ việc hiển thị, quảng bá và vận hành nền tảng trong phạm vi hợp tác giữa các bên.

16.4. Xử lý vi phạm quyền sở hữu trí tuệ

Khi phát hiện hoặc nhận được thông báo về hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, Go Việt Nam có quyền:

  • Tạm ẩn hoặc gỡ bỏ nội dung bị khiếu nại.
  • Yêu cầu Seller cung cấp tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp.
  • Tạm ngừng hiển thị sản phẩm hoặc tài khoản trong thời gian xác minh.
  • Áp dụng các biện pháp xử lý theo Chương 12 nếu xác định có hành vi vi phạm.

Trường hợp hành vi vi phạm gây thiệt hại cho Go Việt Nam hoặc bên thứ ba, Seller có trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật và Hợp đồng hợp tác.

CHƯƠNG 17. ĐIỀU KHOẢN CHUNG

17.1. Hiệu lực của Chính sách

Chính sách Seller này có hiệu lực kể từ ngày được Go Việt Nam công bố hoặc từ thời điểm được ghi nhận trong thông báo ban hành.

Chính sách là một bộ phận không tách rời của Hợp đồng hợp tác giữa Go Việt Nam và Seller. Trong trường hợp có sự khác biệt giữa Chính sách Seller và Hợp đồng hợp tác, các bên sẽ ưu tiên áp dụng theo thỏa thuận trong Hợp đồng, trừ khi pháp luật có quy định khác.

17.2. Quyền sửa đổi Chính sách

Go Việt Nam có quyền sửa đổi, bổ sung hoặc cập nhật Chính sách Seller nhằm:

  • Phù hợp với sự thay đổi của pháp luật.
  • Đáp ứng yêu cầu vận hành của nền tảng.
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Buyer, Seller và Go Việt Nam.
  • Nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm trên nền tảng.

Go Việt Nam sẽ thông báo về các nội dung sửa đổi thông qua các kênh chính thức trước khi áp dụng, trừ trường hợp việc sửa đổi cần thực hiện ngay theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc để ngăn ngừa rủi ro nghiêm trọng.

Việc Seller tiếp tục sử dụng nền tảng sau thời điểm Chính sách được cập nhật được xem là đồng ý với các nội dung sửa đổi, trừ khi pháp luật hoặc Hợp đồng hợp tác có quy định khác.

17.3. Trường hợp bất khả kháng

Các bên không bị xem là vi phạm nghĩa vụ nếu việc không thực hiện hoặc chậm thực hiện nghĩa vụ phát sinh từ sự kiện bất khả kháng theo quy định của pháp luật.

Bên bị ảnh hưởng bởi sự kiện bất khả kháng có trách nhiệm:

  • Thông báo cho bên còn lại trong thời gian hợp lý kể từ khi sự kiện xảy ra.
  • Thực hiện các biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại.
  • Phối hợp tìm giải pháp nhằm giảm thiểu ảnh hưởng đến Buyer và hoạt động của nền tảng.

17.4. Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp

Chính sách Seller được điều chỉnh và giải thích theo pháp luật của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Mọi tranh chấp phát sinh liên quan đến Chính sách Seller hoặc việc hợp tác giữa Go Việt Nam và Seller sẽ được ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng và hòa giải trên tinh thần thiện chí.

Trường hợp không đạt được thỏa thuận, tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án hoặc Trọng tài có thẩm quyền theo quy định của Hợp đồng hợp tác và pháp luật Việt Nam.

17.5. Phương thức thông báo

Go Việt Nam có thể gửi các thông báo đến Seller thông qua một hoặc nhiều phương thức sau:

  • Hệ thống quản trị Seller (Seller Portal).
  • Email đã được Seller đăng ký.
  • Thông báo trên website hoặc ứng dụng Go Việt Nam.
  • Văn bản hoặc các phương thức điện tử khác theo quy định của pháp luật.

Thông báo được xem là đã gửi hợp lệ khi được Go Việt Nam phát hành thông qua một trong các phương thức nêu trên, trừ khi pháp luật hoặc Hợp đồng hợp tác có quy định khác.

Seller có trách nhiệm duy trì thông tin liên hệ chính xác và thường xuyên kiểm tra các kênh thông báo để bảo đảm tiếp nhận đầy đủ các thông tin từ Go Việt Nam.

Seller Handbook

GO VIỆT NAM SELLER HANDBOOK

Hướng dẫn vận hành dành cho Đối tác Seller

GO VIỆT NAM SELLER HANDBOOK

Chương 1. Giới thiệu

1.1. Go Việt Nam là gì?

Go Việt Nam là nền tảng Marketplace trong lĩnh vực du lịch, kết nối Seller (đơn vị cung cấp dịch vụ) với Buyer (khách hàng) thông qua hệ thống đặt dịch vụ trực tuyến.

Mô hình Marketplace

Go Việt Nam đóng vai trò là nền tảng trung gian, hỗ trợ Seller giới thiệu và phân phối sản phẩm, đồng thời giúp Buyer dễ dàng tìm kiếm, đặt và thanh toán các dịch vụ du lịch.

Vai trò của Go Việt Nam
  • Cung cấp nền tảng công nghệ kết nối Seller và Buyer.
  • Hỗ trợ thanh toán, đối soát và vận hành giao dịch.
  • Quản lý chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng.
  • Triển khai các chương trình marketing nhằm gia tăng doanh số cho Seller.
Vai trò của Seller
  • Đăng tải và quản lý sản phẩm.
  • Cập nhật giá bán và tồn kho.
  • Xác nhận và cung cấp dịch vụ đúng cam kết.
  • Chăm sóc khách hàng và tuân thủ các chính sách của Go Việt Nam.
Vai trò của Buyer
  • Tìm kiếm và đặt dịch vụ.
  • Thanh toán theo quy định.
  • Sử dụng dịch vụ và đánh giá trải nghiệm.
  • Tuân thủ các điều khoản sử dụng của nền tảng.

1.2. Seller Handbook dùng để làm gì?

Seller Handbook là tài liệu hướng dẫn vận hành dành cho Seller, giúp Seller sử dụng hiệu quả hệ thống Go Việt Nam và thực hiện đúng các quy trình trong quá trình hợp tác.

Lưu ý:

  • Seller Handbook là tài liệu hướng dẫn, không thay thế Seller Policy hoặc Hợp đồng hợp tác.
  • Nội dung Handbook có thể được cập nhật định kỳ theo sự thay đổi của hệ thống và quy trình vận hành.

1.3. Quy trình hợp tác

Đăng ký > Xét duyệt > Ký hợp đồng > Đào tạo > Đăng sản phẩm > Nhận Booking > Đối soát và thanh toán.

Chương 2. Bắt đầu trở thành Seller

2.1. Điều kiện tham gia

Go Việt Nam chấp nhận các đối tượng sau (tùy theo từng loại hình dịch vụ):

  • Doanh nghiệp.
  • Hộ kinh doanh.
  • Cá nhân (nếu được Go Việt Nam cho phép).

2.2. Hồ sơ cần chuẩn bị

Trước khi đăng ký, Seller cần chuẩn bị:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh (nếu có).
  • CCCD/Hộ chiếu của người đại diện.
  • Giấy phép chuyên ngành (nếu pháp luật yêu cầu).
  • Logo thương hiệu.
  • Hình ảnh sản phẩm/dịch vụ.
  • Thông tin tài khoản ngân hàng.
  • Email liên hệ
  • Hotline hỗ trợ khách hàng.

2.3. Quy trình xét duyệt

Thông thường, quy trình xét duyệt diễn ra như sau:

Tiếp nhận hồ sơ > Kiểm tra và xác minh > Đạo tạo seller > Kích hoạt tài khoản

Thời gian xử lý có thể thay đổi tùy theo mức độ đầy đủ của hồ sơ.

Chương 3. Seller Portal

Dashboard

Sau khi đăng nhập, Seller có thể theo dõi:

  • Booking mới.
  • Doanh thu.
  • Đối soát và thanh toán.
  • Seller Performance.
  • Thông báo từ Go Việt Nam.

Các chức năng chính

  • Product: Quản lý sản phẩm.
  • Booking: Quản lý đơn đặt dịch vụ.
  • Inventory: Quản lý tồn kho và lịch mở bán.
  • Promotion: Quản lý chương trình khuyến mại.
  • Finance: Đối soát và thanh toán.
  • Report: Báo cáo hoạt động.
  • Support: Liên hệ hỗ trợ.

Chương 4. Đăng sản phẩm

Tạo sản phẩm

Seller cần cung cấp đầy đủ:

  • Tên sản phẩm.
  • Mô tả chi tiết.
  • Giá bán.
  • Hình ảnh.
  • Điều kiện sử dụng.
  • Chính sách hủy và hoàn tiền (nếu áp dụng).

Tiêu chuẩn hình ảnh

ĐÚNG:

✔ Ảnh rõ nét, đúng sản phẩm.

✔ Không chứa watermark của đơn vị khác.

✔ Độ phân giải cao.

SAI:

✘ Ảnh mờ, méo hoặc sai nội dung.

✘ Chứa thông tin liên hệ.

✘ Chứa logo của nền tảng khác.

Nội dung chuẩn SEO

  • Tiêu đề rõ ràng.
  • Mô tả đầy đủ thông tin.
  • Sử dụng từ khóa liên quan.
  • Không sử dụng từ ngữ gây hiểu nhầm.

Checklist trước khi gửi duyệt

  • Giá chính xác.
  • Hình ảnh đầy đủ.
  • Chính sách sử dụng rõ ràng.
  • Tồn kho đã cập nhật.
  • Điều kiện áp dụng đầy đủ.

Chương 5. Quản lý giá

Seller có thể quản lý:

  • Giá niêm yết.
  • Flash Sale.
  • Combo.
  • Voucher.
  • Dynamic Pricing.

Chương 6. Booking

Quy trình xử lý Booking:

Booking mới > Seller xác nhận > Voucher được phát hành > Khách hàng sử dụng dịch vụ > Booking hoàn thành.

Đối với từng trạng thái (Pending, Confirmed, Cancelled, Completed...), Seller cần thực hiện đúng hướng dẫn hiển thị trên hệ thống.

Chương 7. Quản lý tồn kho

Seller có thể:

  • Cập nhật Inventory.
  • Quản lý Calendar.
  • Thiết lập Blackout Date.
  • Đóng/mở bán sản phẩm.
  • Điều chỉnh số lượng còn lại.

Seller cần thường xuyên cập nhật tồn kho nhằm hạn chế tình trạng Overbooking.

Chương 8. Hoàn/Hủy

  • Trường hợp 1: Buyer yêu cầu đổi lịch

Buyer yêu cầu > Seller xem xét > Đồng ý > Booking được cập nhật

  • Trường hợp 2: Seller hủy Booking

Seller hủy > Áp dụng chính sách > Có thể ảnh hưởng seller performance

  • Trường hợp 3: Bất khả kháng

Sự kiện bất khả kháng > Go Việt Nam tiếp nhận > Đánh giá hồ sơ > Xử lý theo chính sách.

Chương 9. Thanh toán

Seller có thể theo dõi:

  • Commission.
  • Settlement.
  • Invoice.
  • Payment Cycle.

Bảng đối soát sẽ thể hiện:

  • Booking hoàn thành.
  • Khoản hoa hồng.
  • Khoản điều chỉnh (nếu có).
  • Số tiền thanh toán thực tế.

Chương 10. Seller Performance

Go Việt Nam đánh giá Seller thông qua các chỉ số:

  • Response Rate.
  • Confirmation Rate.
  • Cancellation Rate.
  • Complaint Rate.
  • Refund Rate.
  • Customer Rating.
  • SLA Compliance.
  • Seller Score.

Seller có thể theo dõi các chỉ số này trên Dashboard để cải thiện chất lượng vận hành.

Chương 11. Marketing Center

Seller có thể tham gia các chương trình nhằm gia tăng doanh số như:

  • Flash Sale.
  • Voucher.
  • Combo.
  • Campaign theo mùa.
  • Banner quảng bá.
  • Seasonal Campaign.

Điều kiện tham gia từng chương trình sẽ được Go Việt Nam thông báo theo từng thời kỳ.

Chương 12. Chăm sóc khách hàng

Best Practice

Nên:

  • Phản hồi nhanh chóng.
  • Cung cấp thông tin đầy đủ.
  • Chủ động hỗ trợ khi có phát sinh.

Không nên:

  • Chậm xác nhận Booking.
  • Cung cấp thông tin không chính xác.
  • Tranh cãi hoặc thiếu hợp tác với Buyer.

Go Việt Nam sẽ cung cấp các mẫu kịch bản (Script) để Seller tham khảo khi giao tiếp với khách hàng.

Chương 13. Vi phạm thường gặp

Một số lỗi phổ biến:

  • Chậm xác nhận Booking.
  • Không cập nhật tồn kho.
  • Đăng sai giá.
  • Đăng hình ảnh không đúng quy định.
  • Hủy Booking không đúng quy định.
  • Không phản hồi khiếu nại.

Đối với mỗi lỗi, Handbook sẽ hướng dẫn nguyên nhân, hậu quả và cách phòng tránh.

Chương 14. FAQ

Seller Handbook sẽ cập nhật thường xuyên các câu hỏi phổ biến, bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Tại sao Booking chưa được thanh toán?
  • Làm thế nào để thay đổi giá bán?
  • Tại sao sản phẩm bị từ chối?
  • Tại sao tài khoản bị cảnh báo (Warning)?
  • Làm thế nào để cải thiện Seller Score?
  • Làm sao cập nhật tồn kho?
  • Khi nào nhận được tiền đối soát?
  • Liên hệ bộ phận hỗ trợ bằng cách nào?

Commercial Policy

GO VIỆT NAM COMMERCIAL POLICY

Chương 1. Mục đích và phạm vi áp dụng

1.1. Mục đích

Commercial Policy quy định các chính sách thương mại áp dụng giữa Go Việt Nam và Seller nhằm:

  • Thiết lập cơ chế hợp tác minh bạch và công bằng.
  • Quy định về phí nền tảng, hoa hồng và thanh toán.
  • Hướng dẫn việc triển khai các chương trình kinh doanh và khuyến mại.
  • Tạo cơ sở thống nhất trong việc quản lý doanh thu và quyền lợi của các bên.

1.2. Phạm vi áp dụng

Áp dụng đối với toàn bộ Seller đã ký kết Hợp đồng hợp tác với Go Việt Nam, bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Đơn vị lưu trú.
  • Điểm tham quan.
  • Tour và trải nghiệm.
  • Đơn vị vận chuyển.
  • Các nhà cung cấp dịch vụ du lịch khác được Go Việt Nam chấp thuận.

Chương 2. Mô hình hợp tác thương mại

2.1. Marketplace Model

Go Việt Nam hoạt động theo mô hình Marketplace, đóng vai trò trung gian kết nối Seller và Buyer.

Seller là đơn vị trực tiếp cung cấp sản phẩm, dịch vụ cho Buyer và chịu trách nhiệm về chất lượng dịch vụ.

Go Việt Nam không phải là đơn vị trực tiếp cung cấp dịch vụ, trừ khi có thỏa thuận khác.

2.2. Mô hình doanh thu

Các mô hình hợp tác có thể bao gồm:

  • Commission Model.
  • Merchant Model.
  • Net Rate Model.
  • Dynamic Pricing Model.
  • Mô hình hợp tác khác theo từng nhóm sản phẩm.

Chương 3. Phí nền tảng

3.1. Các loại phí

Go Việt Nam có thể áp dụng một hoặc nhiều loại phí sau:

  • Phí hoa hồng (Commission Fee).
  • Phí xử lý thanh toán.
  • Phí tham gia chương trình quảng bá.
  • Phí quảng cáo (nếu sử dụng).
  • Các khoản phí khác theo thỏa thuận.

3.2. Điều chỉnh phí

Go Việt Nam có quyền điều chỉnh biểu phí theo từng thời kỳ và sẽ thông báo trước cho Seller theo quy định.

Chương 4. Hoa hồng (Commission)

4.1. Nguyên tắc tính hoa hồng

Hoa hồng được tính trên giá trị Booking thành công hoặc theo phương thức được quy định trong Hợp đồng hợp tác.

4.2. Mức hoa hồng

Mức hoa hồng được xác định theo:

  • Nhóm sản phẩm.
  • Quy mô hợp tác.
  • Chương trình kinh doanh.
  • Thỏa thuận riêng với Seller.

4.3. Khấu trừ hoa hồng

Go Việt Nam được quyền khấu trừ khoản hoa hồng trước khi thanh toán doanh thu cho Seller.

Chương 5. Chính sách giá

5.1. Nguyên tắc niêm yết giá

Seller tự quyết định giá bán nhưng phải đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ Seller Policy.

5.2. Dynamic Pricing

Seller có thể áp dụng giá linh hoạt theo mùa, ngày lễ, khung giờ hoặc nhu cầu thị trường nếu được hệ thống hỗ trợ.

5.3. Best Price Program

Seller có thể tham gia chương trình Best Price theo điều kiện do Go Việt Nam công bố.

Chương 6. Khuyến mại và chiến dịch kinh doanh

6.1. Chương trình khuyến mại

Seller có thể tham gia các chương trình:

  • Flash Sale.
  • Early Bird.
  • Last Minute.
  • Combo.
  • Voucher.
  • Campaign theo mùa.

6.2. Campaign của Go Việt Nam

Go Việt Nam có thể tổ chức các chiến dịch bán hàng và mời Seller tham gia trên cơ sở tự nguyện hoặc theo thỏa thuận.

6.3. Điều kiện tham gia

Go Việt Nam có quyền quy định tiêu chí tham gia từng chương trình, bao gồm hiệu suất Seller, mức giá, chất lượng dịch vụ và các điều kiện khác.

Chương 7. Thanh toán và đối soát

7.1. Chu kỳ thanh toán

Chu kỳ thanh toán được thực hiện theo Hợp đồng hợp tác hoặc thông báo của Go Việt Nam.

7.2. Đối soát

Go Việt Nam thực hiện đối soát doanh thu, hoa hồng, các khoản điều chỉnh và số tiền thanh toán trong từng chu kỳ.

7.3. Điều chỉnh thanh toán

Các khoản hoàn tiền, Chargeback hoặc điều chỉnh hợp lệ sẽ được phản ánh trong kỳ đối soát tương ứng.

Chương 8. Chương trình dành cho Seller

Go Việt Nam có thể triển khai các chương trình nhằm hỗ trợ Seller phát triển kinh doanh, bao gồm:

  • Preferred Seller.
  • Top Seller.
  • Best Seller.
  • New Seller Boost.
  • Seasonal Campaign.
  • Chương trình thưởng theo doanh số.
  • Chương trình hỗ trợ marketing.

Tiêu chí tham gia và quyền lợi của từng chương trình sẽ được Go Việt Nam công bố theo từng thời kỳ.

Chương 9. Điều chỉnh Chính sách thương mại

Go Việt Nam có quyền sửa đổi hoặc bổ sung Commercial Policy nhằm đáp ứng yêu cầu kinh doanh, thay đổi của thị trường hoặc quy định pháp luật.

Các thay đổi sẽ được thông báo đến Seller thông qua các kênh chính thức trước khi áp dụng, trừ trường hợp cần thực hiện ngay theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền hoặc để xử lý rủi ro phát sinh.

Việc Seller tiếp tục sử dụng nền tảng sau thời điểm Commercial Policy được cập nhật được xem là đồng ý với các nội dung sửa đổi, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.

PHỤ LỤC A. COMMERCIAL SCHEDULE

A.1. Hoa hồng (Commission)

| Nhóm sản phẩm | Hoa hồng tiêu chuẩn |
| ----- | ----- |
| Lưu trú | 10% |
| Vé điểm tham quan | 7% |
| Tour | 10% |
| Vận chuyển | 6% |

A.2. Chu kỳ thanh toán

| Nhóm Seller | Chu kỳ |
| ----- | ----- |
| Standard Seller | T+7 |
| Preferred Seller | T+5 |
| Enterprise Seller | Theo Hợp đồng |

A.3. Phí nền tảng

| Khoản phí | Mức phí |
| ----- | ----- |
| Phí xử lý thanh toán | 0% |
| Phí quảng cáo | Theo từng chương trình |
| Phí chiến dịch Marketing | Theo thông báo của Go Việt Nam |

A.4. Chương trình khuyến mại

  • Flash Sale
  • Early Bird
  • Last Minute
  • Voucher Campaign
  • Mega Sale
  • Seasonal Campaign

Điều kiện và mức hỗ trợ của từng chương trình sẽ được Go Việt Nam thông báo theo từng thời kỳ.

A.5. Chương trình Seller

  • Preferred Seller
  • Top Seller
  • New Seller Program
  • Best Seller
  • Growth Incentive

Supplier Authenticity & Service Compliance

SUPPLIER AUTHENTICITY & SERVICE COMPLIANCE POLICY

Chương 1. Giới thiệu

1.1. Mục đích

Supplier Authenticity & Service Compliance Policy ("Chính sách") quy định các tiêu chuẩn về xác minh nhà cung cấp và tuân thủ pháp luật đối với Seller tham gia cung cấp sản phẩm, dịch vụ trên nền tảng Go Việt Nam.

Chính sách được xây dựng nhằm:

  • Đảm bảo chỉ các Seller hợp pháp và đủ điều kiện mới được đăng bán trên Go Việt Nam.
  • Bảo vệ quyền lợi của Buyer, Seller và Go Việt Nam.
  • Nâng cao tính minh bạch, uy tín và chất lượng dịch vụ trên nền tảng.
  • Phòng ngừa các hành vi giả mạo, gian lận hoặc cung cấp dịch vụ trái quy định của pháp luật.
  • Làm cơ sở để Go Việt Nam thực hiện việc xác minh, kiểm tra và giám sát Seller trong suốt quá trình hợp tác.

1.2. Phạm vi áp dụng

Chính sách này áp dụng đối với tất cả Seller đăng ký hoặc đang cung cấp sản phẩm, dịch vụ trên Go Việt Nam, bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Cơ sở lưu trú.
  • Đơn vị tổ chức tour và trải nghiệm.
  • Đơn vị cung cấp vé điểm tham quan.
  • Đơn vị vận chuyển.
  • Đơn vị cung cấp dịch vụ visa, bảo hiểm du lịch hoặc các dịch vụ du lịch khác được Go Việt Nam chấp thuận.

1.3. Định nghĩa

Trong Chính sách này, các thuật ngữ dưới đây được hiểu như sau:

  • Seller: Tổ chức, doanh nghiệp, hộ kinh doanh hoặc cá nhân được Go Việt Nam chấp thuận cung cấp sản phẩm, dịch vụ trên nền tảng.
  • Supplier Authenticity: Việc Seller chứng minh tư cách pháp lý và quyền hợp pháp để cung cấp hoặc phân phối sản phẩm, dịch vụ.
  • Service Compliance: Việc Seller đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp luật và quy định chuyên ngành đối với sản phẩm, dịch vụ được cung cấp.
  • KYC (Know Your Customer): Quy trình xác minh thông tin và hồ sơ của Seller.
  • Re-KYC: Quy trình xác minh lại hồ sơ Seller theo định kỳ hoặc khi có yêu cầu.
  • Audit: Hoạt động kiểm tra, đánh giá việc tuân thủ của Seller theo Chính sách này.

Chương 2. Xác minh nhà cung cấp

2.1. Nguyên tắc xác minh

Mọi Seller phải hoàn thành quy trình xác minh trước khi được kích hoạt tài khoản hoặc đăng bán sản phẩm trên Go Việt Nam.

Go Việt Nam có quyền từ chối, yêu cầu bổ sung hoặc xác minh lại hồ sơ nếu phát hiện thông tin chưa đầy đủ, không chính xác hoặc có dấu hiệu bất thường.

2.2. Đối tượng xác minh

Go Việt Nam thực hiện xác minh theo từng loại hình Seller, bao gồm:

  • Doanh nghiệp.
  • Hộ kinh doanh.
  • Cá nhân (nếu được Go Việt Nam cho phép tham gia theo từng thời kỳ).

2.3. Nội dung xác minh

Tùy theo loại hình Seller, Go Việt Nam có thể xác minh một hoặc nhiều nội dung sau:

  • Tư cách pháp lý.
  • Thông tin người đại diện.
  • Tài khoản ngân hàng.
  • Mã số thuế.
  • Giấy phép chuyên ngành.
  • Quyền cung cấp hoặc phân phối dịch vụ.
  • Thông tin liên hệ và địa chỉ kinh doanh.

Chương 3. Quyền cung cấp dịch vụ

Seller chỉ được đăng bán các sản phẩm, dịch vụ khi có quyền hợp pháp để cung cấp hoặc phân phối.

Seller phải chứng minh thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Là chủ sở hữu hoặc đơn vị trực tiếp vận hành dịch vụ.
  • Là đại lý hợp pháp.
  • Là nhà phân phối hợp pháp.
  • Được chủ sở hữu hoặc đơn vị có thẩm quyền ủy quyền bằng văn bản.
  • Có căn cứ pháp lý khác chứng minh quyền cung cấp dịch vụ.

Go Việt Nam có quyền yêu cầu Seller cung cấp hợp đồng, giấy ủy quyền hoặc các tài liệu liên quan để xác minh quyền cung cấp dịch vụ.

Chương 4. Tuân thủ pháp luật

Seller có trách nhiệm tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật hiện hành và các quy định chuyên ngành áp dụng đối với sản phẩm, dịch vụ được cung cấp.

Tùy theo loại hình dịch vụ, Seller phải đáp ứng các điều kiện pháp lý tương ứng, bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Lưu trú (Hotel): Điều kiện kinh doanh cơ sở lưu trú, phòng cháy chữa cháy, an ninh trật tự, nghĩa vụ thuế và các quy định liên quan (nếu pháp luật yêu cầu).
  • Điểm tham quan (Attraction): Quyền khai thác, quyền quản lý hoặc quyền phân phối hợp pháp.
  • Tour và trải nghiệm (Tour): Điều kiện kinh doanh lữ hành và các giấy phép chuyên ngành theo quy định của pháp luật.
  • Vận chuyển (Transport): Điều kiện kinh doanh vận tải và giấy phép chuyên ngành (nếu pháp luật yêu cầu).
  • Visa: Điều kiện cung cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ visa theo quy định của pháp luật.
  • Bảo hiểm du lịch (Insurance): Điều kiện kinh doanh hoặc đại lý bảo hiểm theo quy định của pháp luật.

Chương 5. Hồ sơ bắt buộc

Seller có trách nhiệm cung cấp đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu của Go Việt Nam.

Tùy từng loại hình dịch vụ, hồ sơ có thể bao gồm nhưng không giới hạn:

5.1. Lưu trú

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh (nếu có).
  • Hồ sơ về phòng cháy chữa cháy hoặc tài liệu liên quan (nếu pháp luật yêu cầu).
  • Mã số thuế và thông tin tài khoản ngân hàng.
  • Giấy tờ chứng minh quyền quản lý hoặc khai thác cơ sở lưu trú (nếu được yêu cầu).

5.2. Tour và trải nghiệm

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh.
  • Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành (nếu pháp luật yêu cầu).
  • Tài liệu chứng minh việc ký quỹ (nếu pháp luật yêu cầu).
  • Hồ sơ của người phụ trách kinh doanh theo quy định chuyên ngành (nếu pháp luật yêu cầu).

5.3. Điểm tham quan

  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền khai thác hoặc quyền quản lý.
  • Hợp đồng đại lý hoặc phân phối (nếu không phải chủ sở hữu).
  • Các giấy phép hoặc văn bản liên quan theo quy định của pháp luật (nếu có).

5.4. Các loại hình khác

Go Việt Nam có quyền yêu cầu Seller cung cấp các tài liệu bổ sung phù hợp với từng loại sản phẩm, dịch vụ hoặc theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Chương 6. Kiểm tra định kỳ

Để đảm bảo tính chính xác và hợp pháp của thông tin Seller, Go Việt Nam có quyền thực hiện các hoạt động sau:

  • Kiểm tra định kỳ (Audit).
  • Xác minh lại thông tin Seller (Re-KYC).
  • Kiểm tra hiệu lực của giấy phép và chứng chỉ.
  • Kiểm tra hợp đồng đại lý, phân phối hoặc văn bản ủy quyền.
  • Yêu cầu Seller cập nhật hồ sơ khi có thay đổi hoặc khi giấy tờ hết hiệu lực.
  • Tạm ngừng hoặc hạn chế hoạt động của Seller trong thời gian chờ xác minh nếu cần thiết.

Chương 7. Dịch vụ không được phép

Seller không được đăng bán hoặc cung cấp các sản phẩm, dịch vụ thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Dịch vụ giả mạo hoặc không có thật.
  • Vé giả, voucher giả hoặc chứng từ giả.
  • Tour không đáp ứng điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật.
  • Vé hoặc dịch vụ được bán lại trái phép khi không có quyền phân phối.
  • Dịch vụ đã hết hiệu lực hoặc không còn khả năng cung cấp.
  • Hàng hóa, dịch vụ bị pháp luật cấm kinh doanh hoặc bị cơ quan có thẩm quyền đình chỉ.
  • Bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ nào mà Go Việt Nam xác định có nguy cơ ảnh hưởng đến quyền lợi của Buyer, uy tín của nền tảng hoặc vi phạm pháp luật.

Chương 8. Nghĩa vụ của Seller

Seller có trách nhiệm:

  • Duy trì tính chính xác, đầy đủ và hợp pháp của toàn bộ hồ sơ đã cung cấp.
  • Chủ động gia hạn các giấy phép, chứng chỉ hoặc văn bản có thời hạn.
  • Thông báo cho Go Việt Nam khi có thay đổi về thông tin pháp lý, quyền cung cấp dịch vụ hoặc thông tin liên hệ.
  • Hợp tác đầy đủ với Go Việt Nam trong quá trình xác minh, kiểm tra và điều tra khi được yêu cầu.
  • Chịu trách nhiệm trước pháp luật và Go Việt Nam về tính trung thực của các thông tin, tài liệu đã cung cấp.

Chương 9. Vi phạm

Các hành vi vi phạm Chính sách bao gồm nhưng không giới hạn:

  • Không cung cấp hoặc cung cấp không đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu.
  • Sử dụng giấy phép, hợp đồng hoặc tài liệu giả mạo, chỉnh sửa hoặc hết hiệu lực.
  • Mạo danh tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân khác.
  • Đăng bán sản phẩm, dịch vụ khi không có quyền hợp pháp để cung cấp hoặc phân phối.
  • Không hợp tác trong quá trình xác minh hoặc kiểm tra.
  • Cung cấp thông tin sai lệch, gây hiểu nhầm hoặc che giấu thông tin quan trọng.

Tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, Go Việt Nam có thể áp dụng một hoặc nhiều biện pháp xử lý theo Seller Policy, Trust & Safety Policy hoặc Hợp đồng hợp tác, bao gồm nhưng không giới hạn ở việc từ chối xét duyệt, gỡ sản phẩm, tạm khóa tài khoản, chấm dứt hợp tác và yêu cầu bồi thường thiệt hại (nếu có).

Chương 10. Điều khoản chung

  • Chính sách này là một phần không tách rời của Seller Policy và các thỏa thuận hợp tác giữa Go Việt Nam và Seller.
  • Go Việt Nam có quyền sửa đổi, bổ sung Chính sách này theo từng thời kỳ để phù hợp với hoạt động kinh doanh và quy định của pháp luật.
  • Seller có trách nhiệm thường xuyên cập nhật và tuân thủ phiên bản Chính sách mới nhất được Go Việt Nam công bố.
  • Trường hợp có sự khác biệt giữa Chính sách này và Hợp đồng hợp tác đã ký kết, Hợp đồng hợp tác sẽ được ưu tiên áp dụng trong phạm vi nội dung được các bên thỏa thuận.
  • Các vấn đề chưa được quy định tại Chính sách này sẽ được xử lý theo Seller Policy, Commercial Policy, Hợp đồng hợp tác và quy định của pháp luật hiện hành.

Trust & Safety Policy - áp dụng sau khi lớn

Áp dụng sau khi lớn

Internal SOP